+86 13012999975

Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 329 × 172 × 240 Kích thước pin (L × W × H) inch 13,0 × 6,78 × 9,45 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 352 × 196 × 272 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 13,9 × 7,72 × 10,7 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 27,5 kg ± 150 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 27,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 28,0 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 522 × 240 × 242 Kích thước pin (L × W × H) inch 20,6 × 9,45 × 9,53 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 546 × 264 × 290 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 21,5 × 10,4 × 11,5 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 57,0 kg ± 200 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 57,0 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 55,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 407 × 174 × 238 Kích thước pin (L × W × H) inch 16,1 × 6,85 × 9,37 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 431 × 198 × 290 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 17,0 × 7,80 × 11,5 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 32,5 kg ± 150 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 32,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 33,0 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 484 × 171 × 241 Kích thước pin (L × W × H) inch 19,1 × 6,74 × 9,49 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 507 × 194 × 312 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 20,0 × 7,64 × 12,3 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 39,5 kg ± 200 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 39,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 40,0 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 522 × 240 × 242 Kích thước pin (L × W × H) inch 20,6 × 9,45 × 9,53 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 546 × 264 × 290 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 21,5 × 10,4 × 11,5 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 55,5 kg ± 200 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 55,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 56,0 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 520 × 268 × 249 Kích thước pin (L × W × H) inch 20,5 × 10,6 × 9,8 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 545 × 292 × 296 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 21,5 × 11,5 × 11,6 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 67 kg ± 200 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 67,0 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 67,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 407 × 174 × 238 Kích thước pin (L × W × H) inch 16,1 × 6,85 × 9,37 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 431 × 198 × 290 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 17,0 × 7,80 × 11,5 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 24 kg ± 150 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 24 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 24,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 330 × 166 × 178 Kích thước pin (L × W × H) inch 13,8 × 6,54 × 7,01 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 352 × 192 × 225 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 14,7 × 7,56 × 8,86 Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 19,5 kg ± 150 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 19,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 20,0 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin mm ±1 229 × 138 × 208 × 227 Kích thước pin inch 9,02 × 5,43 × 8,19 × 8,94 Kích thước thùng carton mm ±2 252 × 162 × 260 Kích thước thùng carton inch — Số lượng mỗi thùng — 1 pc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 16,5 kg ± 150 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 16,5 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 16,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 187 × 77 × 167 Kích thước pin (L × W × H) inch 7,3 × 3,0 × 6,57 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 183 × 140 × 202 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 7,2 × 5,51 × 7,95 Số lượng mỗi thùng 4 chiếc Trọng lượng tịnh mỗi pin 4 kg ± 70 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng 15,2 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng 15,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 165 × 126 × 175 Kích thước pin (L × W × H) inch 6,5 × 5,0 × 6,89 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm ±2 183 × 140 × 202 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 7,2 × 5,51 × 7,95 Số lượng mỗi Thùng carton — 2 chiếc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 7,6 kg ± 70 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 15,2 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 15,5 kg
Mục Đơn vị / Tình trạng Giá trị Kích thước pin (L × W × H) mm ±1 196 × 166 × 182 Kích thước pin (L × W × H) inch 7,72 × 6,54 × 7,17 Kích thước thùng carton (L × W × H) mm 210 × 177 × 216 Kích thước thùng carton (L × W × H) inch 8,27 × 6,97 × 8,51 Số lượng mỗi Thùng carton — 2 chiếc Trọng lượng tịnh mỗi pin — 12,2 kg ± 100 g Trọng lượng tịnh mỗi thùng — 12,2 kg Tổng trọng lượng mỗi thùng — 12,5 kg